Nguyên Thủy Thiên Tôn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một vị thần tiên tối cao trong Đạo giáo: "Nguyên Thủy Thiên Tôn" danh hiệu của một vị thần tiên đứng đầu, được tôn kính vị thần khai sáng cai quản vũ trụ trong thần thoại tín ngưỡng Đạo giáo.
    • Vị thần khai thiên lập địa: Danh hiệu này thường được dùng để chỉ vị thần tối cao, đấng sáng tạo đầu tiên trong hệ thống thần linh Đạo giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trong điện thờ, tượng Nguyên Thủy Thiên Tôn được đặtvị trí trung tâm.
    • Truyền thuyết kể rằng Nguyên Thủy Thiên Tôn đấng sáng tạo ra trời đất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đấng Nguyên Thủy Thiên Tôn": Cách tôn kính, nhấn mạnh địa vị tối cao.

    • Các đạo thành kính cầu nguyện trước Đấng Nguyên Thủy Thiên Tôn.
  • "Ngọc Thanh Nguyên Thủy Thiên Tôn": Danh hiệu đầy đủ trang trọng hơn, thường dùng trong kinh điển.

    • Kinh Đạo giáo thường xưng tán công đức của Ngọc Thanh Nguyên Thủy Thiên Tôn.
Biến thể từ gần giống
  • Thiên Tôn (danh từ): Danh hiệu chung cho các vị thần tiên tối cao trong Đạo giáo.

    • Linh Bảo Thiên Tôn Đạo Đức Thiên Tôn cũng những vị Thiên Tôn quan trọng.
  • Nguyên Thủy Thiên Vương (danh từ riêng): Một danh hiệu khác, đôi khi được dùng trong một số văn cảnh hoặc truyền thuyết khác biệt.

Từ đồng nghĩa
  • Thái Thượng Lão Quân: Một vị thần tiên tối cao khác trong Đạo giáo, thường được nhắc đến cùng.
  • Ngọc Hoàng Thượng Đế: Vị vua tối cao trên thiên đình trong thần thoại, địa vị tương đương về sự tôn kính.
Thành ngữ liên quan
  • "Tam Thanh": Chỉ ba vị thần tiên tối cao trong Đạo giáo, trong đó Nguyên Thủy Thiên Tôn thường được coi đứng đầu.
    • Điện thờ Tam Thanh thờ Nguyên Thủy Thiên Tôn, Linh Bảo Thiên Tôn Đạo Đức Thiên Tôn.
  1. Một vị tiên đứng đầu trong chư tiên